Cách dùng "去做她贺家的上门女婿" (qù zuò tā hè jiā de shàng mén nǚ xù) trong hội thoại tiếng Trung
去做她贺家的上门女婿
Làm rể Hạ gia của cô ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
31:02
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的毕生愿望 又多了一个 | wǒ de bì shēng yuàn wàng yòu duō le yí gè | ta lại có thêm một nguyện vọng trong kiếp này. |
| 2▶ | 去做她贺家的上门女婿 | qù zuò tā hè jiā de shàng mén nǚ xù | Làm rể Hạ gia của cô ấy. |
| 3 | 当时说好了 | dāng shí shuō hǎo le | Khi ấy đã giao hẹn, |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
wǒ méi xiǎng hǎn nǐ zěn me huì bù xiǎng hǎn ne dào shí hòu nǐ kěn dìng xiǎng hǎn deTa không muốn hô. Sao cô lại không muốn hô chứ? Đến lúc đó chắc chắn cô sẽ muốn hô.

HSK 2
0:03s