Cách dùng "却要做这种傻子" (què yào zuò zhè zhǒng shǎ zi) trong hội thoại tiếng Trung
却要做这种傻子
(lại muốn làm kẻ ngốc thế này,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
26:58
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明明这么聪明的人 | míng míng zhè me cōng míng de rén | (Rõ ràng thông minh như vậy) |
| 2▶ | 却要做这种傻子 | què yào zuò zhè zhǒng shǎ zi | (lại muốn làm kẻ ngốc thế này,) |
| 3 | 让人放心不下 | ràng rén fàng xīn bù xià | (khiến người ta không thể yên tâm.) |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s
wǒ méi xiǎng hǎn nǐ zěn me huì bù xiǎng hǎn ne dào shí hòu nǐ kěn dìng xiǎng hǎn deTa không muốn hô. Sao cô lại không muốn hô chứ? Đến lúc đó chắc chắn cô sẽ muốn hô.

HSK 2
0:03s