Cách dùng "誓死不与恶灵同流合污" (shì sǐ bù yǔ è líng tóng liú hé wū) trong hội thoại tiếng Trung
誓死不与恶灵同流合污
shì sǐ bù yǔ è líng tóng liú hé wū
Thề chết cũng không cùng một giuộc với ác linh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
20:04
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让你坐上大司祭之位 | ràng nǐ zuò shàng dà sī jì zhī wèi | để ngươi ngồi vào chức đại tư tế. |
| 2▶ | 誓死不与恶灵同流合污 | shì sǐ bù yǔ è líng tóng liú hé wū | Thề chết cũng không cùng một giuộc với ác linh. |
| 3 | 只要他一息尚存 便断不会放过你 | zhǐ yào tā yī xī shàng cún biàn duàn bú huì fàng guò nǐ | Chỉ cần hắn còn một hơi thở, chắc chắn sẽ không tha cho ngươi. |
More Clips From Episode
Total 62 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
xià cì nǐ yòu ná shén me lái dǔ wǒ yǐ jīng méi yǒu chóu mǎ lelần sau chàng lại lấy gì để cược đây? Ta đã không còn gì để đặt cược nữa rồi.

HSK 6
0:03s
jiù suàn zhè yàng nǐ yě yào yì wú fǎn gù xià qù maDù là như vậy, chàng vẫn muốn bất chấp tất cả sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
shì qù le biān guān yī tàng biàn piāo piāo rán yǐ wéi zì jǐ jiù néng duì fùMới đi biên quan có một chuyến mà đã tự cao tự đại, con tưởng mình có thể

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn zhè yī qiè zhōng yīn wǒ ér qǐ wǒ yuàn lǐng yī qiè zé fánhưng mọi chuyện cũng do con mà ra, con xin chịu mọi trừng phạt.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men hài sǐ le wǒ ā diē hái gǎn lái zhǎo wǒCác ngươi hại chết cha ta còn dám tìm ta.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè cì huì liú duō jiǔ hái huì yì zhí péi zhe wǒ men malần này tỷ ở lại bao lâu? Có ở bên bọn ta lâu dài không?

HSK 4
0:03s