Cách dùng "你我二人同心协力" (nǐ wǒ èr rén tóng xīn xié lì) trong hội thoại tiếng Trung
你我二人同心协力
Cô và ta đồng tâm hiệp lực,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:02
kě可
nǐ你
yě也
yīng应
zhī知
qí其
zhōng中
jiān艰
xiǎn险
“Nhưng ngài cũng nên biết những khó khăn và nguy hiểm trong đó.”
LINE 0231:11
PLAYING SCENEnǐ你
wǒ我
èr二
rén人
tóng同
xīn心
xié协
lì力
“Cô và ta đồng tâm hiệp lực,”
LINE 0331:13
zòng纵
yǒu有
qiān千
nán难
wàn万
xiǎn险
“dù có khó khăn, nguy hiểm tới đâu”
Show Information