Cách dùng "淡了点 稍微淡了一点点" (dàn le diǎn shāo wēi dàn le yì diǎn diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

dànlediǎn shāowēidànlediǎndiǎn

Nhạt một chút, hơi nhạt một tí.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
33:37
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那味就更绝了我告诉你 确实是nà wèi jiù gèng jué le wǒ gào sù nǐ què shí shìvị đó sẽ tuyệt hơn, tôi nói thật. Đúng vậy.
2淡了点 稍微淡了一点点dàn le diǎn shāo wēi dàn le yì diǎn diǎnNhạt một chút, hơi nhạt một tí.
3不错 你吃你吃你吃 不用不用bù cuò nǐ chī nǐ chī nǐ chī bù yòng bù yòngKhông tệ. Anh ăn đi, ăn đi. Không, không.

More Clips From Episode

Total 64 clips (Page 4 of 4)
这个酒店挺不负责任的
HSK 3
0:03s
zhè ge jiǔ diàn tǐng bù fù zé rèn deKhách sạn này khá vô trách nhiệm

要是纠纷还好说 如果是两口子
HSK 7
0:03s
yào shì jiū fēn hái hǎo shuō rú guǒ shì liǎng kǒu ziNếu là mâu thuẫn thì còn đỡ Nếu là vợ chồng

后脚女的就来闹 要求放人 惹不起
HSK 7
0:03s
hòu jiǎo nǚ de jiù lái nào yāo qiú fàng rén rě bù qǐngười phụ nữ đã đến gây rối, đòi thả người Không đụng vào được

二十分钟 能干不少事呢
HSK 3
0:03s
èr shí fēn zhōng néng gàn bù shǎo shì neHai mươi phút có thể làm được nhiều việc lắm