Cách dùng "搞什么鬼呀 他发的这是什么呀" (gǎo shén me guǐ ya tā fā de zhè shì shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung

gǎoshénmeguǐya dezhèshìshénmeya

Làm cái quái gì thế Hắn gửi cái gì đây

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
1:36
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1来跳舞lái tiào wǔLại đây nhảy đi
2搞什么鬼呀 他发的这是什么呀gǎo shén me guǐ ya tā fā de zhè shì shén me yaLàm cái quái gì thế Hắn gửi cái gì đây
3咱们这边都准备好了吧zán men zhè biān dōu zhǔn bèi hǎo le baBên ta chuẩn bị xong hết rồi đúng không

More Clips From Episode

Total 64 clips (Page 4 of 4)
这个酒店挺不负责任的
HSK 3
0:03s
zhè ge jiǔ diàn tǐng bù fù zé rèn deKhách sạn này khá vô trách nhiệm

要是纠纷还好说 如果是两口子
HSK 7
0:03s
yào shì jiū fēn hái hǎo shuō rú guǒ shì liǎng kǒu ziNếu là mâu thuẫn thì còn đỡ Nếu là vợ chồng

后脚女的就来闹 要求放人 惹不起
HSK 7
0:03s
hòu jiǎo nǚ de jiù lái nào yāo qiú fàng rén rě bù qǐngười phụ nữ đã đến gây rối, đòi thả người Không đụng vào được

二十分钟 能干不少事呢
HSK 3
0:03s
èr shí fēn zhōng néng gàn bù shǎo shì neHai mươi phút có thể làm được nhiều việc lắm