Cách dùng "跟我还客气什么呀" (gēn wǒ hái kè qì shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
跟我还客气什么呀
Với tôi còn khách sáo gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
34:08
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢啊 | xiè xiè a | Cảm ơn nhé. |
| 2▶ | 跟我还客气什么呀 | gēn wǒ hái kè qì shén me ya | Với tôi còn khách sáo gì. |
| 3 | 家有一老如有一宝 | jiā yǒu yī lǎo rú yǒu yī bǎo | Nhà có một già như có một báu vật. |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
yào shì jiū fēn hái hǎo shuō rú guǒ shì liǎng kǒu ziNếu là mâu thuẫn thì còn đỡ Nếu là vợ chồng

HSK 7
0:03s
hòu jiǎo nǚ de jiù lái nào yāo qiú fàng rén rě bù qǐngười phụ nữ đã đến gây rối, đòi thả người Không đụng vào được

HSK 3
0:03s
