Cách dùng "跟我还客气什么呀" (gēn wǒ hái kè qì shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung

gēnháishénmeya

Với tôi còn khách sáo gì.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
34:08
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谢谢啊xiè xiè aCảm ơn nhé.
2跟我还客气什么呀gēn wǒ hái kè qì shén me yaVới tôi còn khách sáo gì.
3家有一老如有一宝jiā yǒu yī lǎo rú yǒu yī bǎoNhà có một già như có một báu vật.

More Clips From Episode

Total 64 clips (Page 4 of 4)
这个酒店挺不负责任的
HSK 3
0:03s
zhè ge jiǔ diàn tǐng bù fù zé rèn deKhách sạn này khá vô trách nhiệm

要是纠纷还好说 如果是两口子
HSK 7
0:03s
yào shì jiū fēn hái hǎo shuō rú guǒ shì liǎng kǒu ziNếu là mâu thuẫn thì còn đỡ Nếu là vợ chồng

后脚女的就来闹 要求放人 惹不起
HSK 7
0:03s
hòu jiǎo nǚ de jiù lái nào yāo qiú fàng rén rě bù qǐngười phụ nữ đã đến gây rối, đòi thả người Không đụng vào được

二十分钟 能干不少事呢
HSK 3
0:03s
èr shí fēn zhōng néng gàn bù shǎo shì neHai mươi phút có thể làm được nhiều việc lắm