Cách dùng "那要不我点个外卖" (nà yào bù wǒ diǎn gè wài mài) trong hội thoại tiếng Trung
那要不我点个外卖
Thế không thì tôi gọi đồ ăn
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
3:24
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 那你从宿舍搬走了 我只能来你家找你啊 | bú shì nà nǐ cóng sù shè bān zǒu le wǒ zhǐ néng lái nǐ jiā zhǎo nǐ a | Không phải, thế cậu đã dọn khỏi ký túc xá rồi Tôi chỉ có thể đến nhà cậu tìm thôi |
| 2▶ | 那要不我点个外卖 | nà yào bù wǒ diǎn gè wài mài | Thế không thì tôi gọi đồ ăn |
| 3 | 点点吃的喝的咱俩聊会儿天 | diǎn diǎn chī de hē de zán liǎ liáo huì er tiān | Gọi chút đồ ăn thức uống, hai ta nói chuyện một lúc |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
shuí ràng tā men zì jǐ méi jiàn shí méi dìng lìAi bảo bản thân họ thiếu hiểu biết, thiếu kiên định.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
xiān jiāo huò ba qián dào shǒu le zài shuōGiao hàng trước đã. Đợi tiền về tay rồi tính tiếp.

HSK 7
0:03s
nà wèi jiù gèng jué le wǒ gào sù nǐ què shí shìvị đó sẽ tuyệt hơn, tôi nói thật. Đúng vậy.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me yàng zuì jìn lǎo yé zi shēn tǐ hái xíng maThế nào? Dạo này sức khỏe ông cụ vẫn ổn chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài bù zài sù shè wǒ yī rén zhēn tǐng wú liáo deGiờ anh không ở ký túc xá, một mình tôi thật chán.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xīn lǐ méi shén me bāo fú huó dé tǎn tǎn dàng dàngTrong lòng không vướng bận gì Sống ngay thẳng, thản nhiên

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
jiù pà wǒ bù xū yào nǐ de shí hòu nǐ yě zàiChỉ sợ lúc tôi không cần mà cậu vẫn cứ ở đây

HSK 6
0:03s
qīng jié gōng zuò jī běn shàng jiù shì yàng zi huócông việc vệ sinh cơ bản chỉ là hình thức






