Cách dùng "你就不能安慰安慰我呀" (nǐ jiù bù néng ān wèi ān wèi wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung

jiùnéngānwèiānwèiya

Cậu không thể an ủi tôi một chút sao

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
3:04
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你恋爱了吗 就失恋了 你怎么哪壶不开提哪壶nǐ liàn ài le ma jiù shī liàn le nǐ zěn me nǎ hú bù kāi tí nǎ húCậu có yêu đương đâu mà đã thất tình Sao cậu cứ chọc đúng chỗ đau thế
2你就不能安慰安慰我呀nǐ jiù bù néng ān wèi ān wèi wǒ yaCậu không thể an ủi tôi một chút sao
3我先去睡了啊wǒ xiān qù shuì le aTôi đi ngủ trước đây

More Clips From Episode

Total 64 clips (Page 3 of 4)
不也屁事没有吗
HSK 1
0:03s
bù yě pì shì méi yǒu maChẳng cũng chẳng sao à?

谁让她们自己没见识没定力
HSK 7
0:03s
shuí ràng tā men zì jǐ méi jiàn shí méi dìng lìAi bảo bản thân họ thiếu hiểu biết, thiếu kiên định.

快活一天是一天呗
HSK 7
0:03s
kuài huó yī tiān shì yī tiān beiVui được ngày nào hay ngày đó.

我就爱这么过 你管得着吗你
HSK 4
0:03s
wǒ jiù ài zhè me guò nǐ guǎn dé zhe ma nǐTôi thích sống thế. Anh quản được tôi sao?

先交货吧 钱到手了再说
HSK 4
0:03s
xiān jiāo huò ba qián dào shǒu le zài shuōGiao hàng trước đã. Đợi tiền về tay rồi tính tiếp.

那味就更绝了我告诉你 确实是
HSK 7
0:03s
nà wèi jiù gèng jué le wǒ gào sù nǐ què shí shìvị đó sẽ tuyệt hơn, tôi nói thật. Đúng vậy.

淡了点 稍微淡了一点点
HSK 5
0:03s
dàn le diǎn shāo wēi dàn le yì diǎn diǎnNhạt một chút, hơi nhạt một tí.

不错 你吃你吃你吃 不用不用
HSK 3
0:03s
bù cuò nǐ chī nǐ chī nǐ chī bù yòng bù yòngKhông tệ. Anh ăn đi, ăn đi. Không, không.

怎么样 最近老爷子身体还行吗
HSK 3
0:03s
zěn me yàng zuì jìn lǎo yé zi shēn tǐ hái xíng maThế nào? Dạo này sức khỏe ông cụ vẫn ổn chứ?

老爷子身体还那样
HSK 2
0:03s
lǎo yé zi shēn tǐ hái nà yàngÔng cụ sức khỏe vẫn thế.

有什么困难就跟我们说
HSK 4
0:03s
yǒu shén me kùn nán jiù gēn wǒ men shuōCó khó khăn gì cứ nói với chúng tôi.

跟我还客气什么呀
HSK 5
0:03s
gēn wǒ hái kè qì shén me yaVới tôi còn khách sáo gì.

家有一老如有一宝
HSK 5
0:03s
jiā yǒu yī lǎo rú yǒu yī bǎoNhà có một già như có một báu vật.

得嘞 你吃吧 我去忙活去 好
HSK 7
0:03s
dé lei nǐ chī ba wǒ qù máng huó qù hǎoĐược rồi, anh ăn đi. Tôi đi làm việc đây. Ừ.

你现在不在宿舍 我一人真挺无聊的
HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài bù zài sù shè wǒ yī rén zhēn tǐng wú liáo deGiờ anh không ở ký túc xá, một mình tôi thật chán.

我有时候吧 其实挺羡慕你的
HSK 4
0:03s
wǒ yǒu shí hòu ba qí shí tǐng xiàn mù nǐ deThỉnh thoảng tôi thực ra khá ngưỡng mộ cậu

心里没什么包袱 活得坦坦荡荡
HSK 7
0:03s
xīn lǐ méi shén me bāo fú huó dé tǎn tǎn dàng dàngTrong lòng không vướng bận gì Sống ngay thẳng, thản nhiên

今天这话说得还有点水平
HSK 3
0:03s
jīn tiān zhè huà shuō dé hái yǒu diǎn shuǐ píngHôm nay câu nói này có chút trình độ đấy

就怕我不需要你的时候你也在
HSK 3
0:03s
jiù pà wǒ bù xū yào nǐ de shí hòu nǐ yě zàiChỉ sợ lúc tôi không cần mà cậu vẫn cứ ở đây

清洁工作基本上就是样子活
HSK 6
0:03s
qīng jié gōng zuò jī běn shàng jiù shì yàng zi huócông việc vệ sinh cơ bản chỉ là hình thức