Cách dùng "我感觉我失恋了" (wǒ gǎn jué wǒ shī liàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我感觉我失恋了
Tôi cảm thấy như mình thất tình vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:52
wǒ我
nán难
shòu受
a啊
“Tôi khó chịu quá”
LINE 0202:57
PLAYING SCENEwǒ我
gǎn感
jué觉
wǒ我
shī失
liàn恋
le了
“Tôi cảm thấy như mình thất tình vậy”
LINE 0302:59
nǐ liàn ài le ma jiù shī liàn le nǐ zěn me nǎ hú bù kāi tí nǎ hú
你恋爱了吗 就失恋了 你怎么哪壶不开提哪壶
“Cậu có yêu đương đâu mà đã thất tình Sao cậu cứ chọc đúng chỗ đau thế”
Show Information