Cách dùng "我感觉我失恋了" (wǒ gǎn jué wǒ shī liàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我感觉我失恋了
Tôi cảm thấy như mình thất tình vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
2:57
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我难受啊 | wǒ nán shòu a | Tôi khó chịu quá |
| 2▶ | 我感觉我失恋了 | wǒ gǎn jué wǒ shī liàn le | Tôi cảm thấy như mình thất tình vậy |
| 3 | 你恋爱了吗 就失恋了 你怎么哪壶不开提哪壶 | nǐ liàn ài le ma jiù shī liàn le nǐ zěn me nǎ hú bù kāi tí nǎ hú | Cậu có yêu đương đâu mà đã thất tình Sao cậu cứ chọc đúng chỗ đau thế |
More Clips From Episode
Total 64 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
yào shì jiū fēn hái hǎo shuō rú guǒ shì liǎng kǒu ziNếu là mâu thuẫn thì còn đỡ Nếu là vợ chồng

HSK 7
0:03s
hòu jiǎo nǚ de jiù lái nào yāo qiú fàng rén rě bù qǐngười phụ nữ đã đến gây rối, đòi thả người Không đụng vào được

HSK 3
0:03s
