Cách dùng "当然我也不能一厢情愿" (dāng rán wǒ yě bù néng yì xiāng qíng yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
当然我也不能一厢情愿
dāng rán wǒ yě bù néng yì xiāng qíng yuàn
Tất nhiên tôi cũng không thể tự mình quyết định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
33:41
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 毕竟我们之前合作 一直都很愉快 而且大家也赚了 | bì jìng wǒ men zhī qián hé zuò yì zhí dōu hěn yú kuài ér qiě dà jiā yě zhuàn le | Dù sao trước đây chúng ta hợp tác vẫn luôn rất vui vẻ. Hơn nữa mọi người cũng kiếm được tiền. |
| 2▶ | 当然我也不能一厢情愿 | dāng rán wǒ yě bù néng yì xiāng qíng yuàn | Tất nhiên tôi cũng không thể tự mình quyết định. |
| 3 | 也要看方小姐 | yě yào kàn fāng xiǎo jiě | Cũng phải xem cô Phương |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






