Cách dùng "还是一码归一码吧 再说了 他这新产品" (hái shì yī mǎ guī yī mǎ ba zài shuō le tā zhè xīn chǎn pǐn) trong hội thoại tiếng Trung
还是一码归一码吧 再说了 他这新产品
Vẫn nên chuyện nào ra chuyện đó. Với lại, sản phẩm mới của anh ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
23:51
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 毕竟之前 咱们确实是靠 卖他的货挣的钱 | bì jìng zhī qián zán men què shí shì kào mài tā de huò zhēng de qián | Dù sao trước đây đúng là chúng ta nhờ bán hàng của anh ta mà kiếm được tiền. |
| 2▶ | 还是一码归一码吧 再说了 他这新产品 | hái shì yī mǎ guī yī mǎ ba zài shuō le tā zhè xīn chǎn pǐn | Vẫn nên chuyện nào ra chuyện đó. Với lại, sản phẩm mới của anh ta |
| 3 | 设计得是真好看 | shè jì dé shì zhēn hǎo kàn | thiết kế thật sự rất đẹp. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






