Cách dùng "好美啊" (hǎo měi a) trong hội thoại tiếng Trung
好美啊
(Đẹp quá.)
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:21
hǎo好
měi美
a啊
“(Đẹp quá.)”
LINE 0230:25
PLAYING SCENEhǎo好
měi美
a啊
“(Đẹp quá.)”
LINE 0330:35
wǒ men wǒ men yào shì néng pāi zhāng zhào piān jiù hǎo le
我们 我们要是能拍张照片 就好了
“Chúng ta... nếu có thể chụp một tấm ảnh thì tốt biết mấy.”
Show Information