Cách dùng "既然你决定了不回来" (jì rán nǐ jué dìng le bù huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
既然你决定了不回来
jì rán nǐ jué dìng le bù huí lái
Nếu con đã quyết định không về,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
21:32
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不跟你说 这么沉重的话题了 | bù gēn nǐ shuō zhè me chén zhòng de huà tí le | Không nói mấy chủ đề nặng nề với con nữa. |
| 2▶ | 既然你决定了不回来 | jì rán nǐ jué dìng le bù huí lái | Nếu con đã quyết định không về, |
| 3 | 那就把腊肉和咸菜 给你寄一些过去 好吧 | nà jiù bǎ là ròu hé xián cài gěi nǐ jì yī xiē guò qù hǎo ba | thì bố gửi cho con thịt xông khói và dưa muối qua đó nhé? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






