Cách dùng "那就让咱二姨受累了啊" (nà jiù ràng zán èr yí shòu lěi le a) trong hội thoại tiếng Trung
那就让咱二姨受累了啊
nà jiù ràng zán èr yí shòu lěi le a
Vậy làm phiền dì hai của cô rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
35:48
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等回老家 我让她给你们俩算算 行 | děng huí lǎo jiā wǒ ràng tā gěi nǐ men liǎ suàn suàn xíng | Đợi về quê, tôi bảo dì xem cho hai người. Được. |
| 2▶ | 那就让咱二姨受累了啊 | nà jiù ràng zán èr yí shòu lěi le a | Vậy làm phiền dì hai của cô rồi. |
| 3 | 如今这经济形势啊 | rú jīn zhè jīng jì xíng shì a | Tình hình kinh tế bây giờ |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






