Cách dùng "那你也算是衣锦还乡了 是吧" (nà nǐ yě suàn shì yì jǐn huán xiāng le shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
那你也算是衣锦还乡了 是吧
Vậy cũng coi như áo gấm về quê rồi, đúng không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
20:38
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我听说你在那儿 年收入很可观啊 | wǒ tīng shuō nǐ zài nà ér nián shōu rù hěn kě guān a | Bố nghe nói thu nhập hàng năm của con ở đó rất khả quan. |
| 2▶ | 那你也算是衣锦还乡了 是吧 | nà nǐ yě suàn shì yì jǐn huán xiāng le shì ba | Vậy cũng coi như áo gấm về quê rồi, đúng không? |
| 3 | 就赚这几个钱 | jiù zhuàn zhè jǐ gè qián | Chỉ kiếm được vài đồng bạc |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






