Cách dùng "他都不认识我了" (tā dōu bù rèn shí wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
他都不认识我了
Nó không nhận ra chị nữa rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
7:46
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的儿子 | wǒ de ér zi | Con trai của mẹ. |
| 2▶ | 他都不认识我了 | tā dōu bù rèn shí wǒ le | Nó không nhận ra chị nữa rồi. |
| 3 | 大虎 | dà hǔ | Đại Hổ. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 13 of 13)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè zhuān mén pǎo yī tàng jiù wèi le hái wǒ qián aCháu chạy tới tận đây chỉ để trả tiền dì thôi à?

HSK 7
0:03s
zhī qián wǒ dōu dǎ tīng dào tā de zhù chù suǒ yǐ huán tǐng yǒu bǎ wò deTrước đó cháu có hỏi được chỗ ở của em ấy. Nên cũng khá nắm chắc.

HSK 4
0:03s
yào shì zhào jùn néng gēn zhe xiǎo yí yì qǐ huí jiā guò niánNếu Triệu Tuấn có thể cùng dì về nhà ăn Tết,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gǎn shuō tā shì shén xiān dǐng zuì gū dú de hái ziCháu dám nói em ấy là đứa trẻ cô đơn nhất Đỉnh Thần Tiên.

