Cách dùng "我跟你想到一块儿去了" (wǒ gēn nǐ xiǎng dào yī kuài ér qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你想到一块儿去了
wǒ gēn nǐ xiǎng dào yī kuài ér qù le
Em cũng nghĩ giống chị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
23:57
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 设计得是真好看 | shè jì dé shì zhēn hǎo kàn | thiết kế thật sự rất đẹp. |
| 2▶ | 我跟你想到一块儿去了 | wǒ gēn nǐ xiǎng dào yī kuài ér qù le | Em cũng nghĩ giống chị. |
| 3 | 我们也不用投入成本 打开市场就干赚钱 这买卖 | wǒ men yě bù yòng tóu rù chéng běn dǎ kāi shì chǎng jiù gàn zhuàn qián zhè mǎi mài | Chúng ta cũng không cần bỏ vốn, mở thị trường là kiếm được tiền. Vụ làm ăn này |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






