Cách dùng "我回来啦" (wǒ huí lái la) trong hội thoại tiếng Trung
我回来啦
wǒ huí lái la
Chị về rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
9:50
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快 趁热吃 | kuài chèn rè chī | Mau, tranh thủ nóng ăn đi. |
| 2▶ | 我回来啦 | wǒ huí lái la | Chị về rồi. |
| 3 | 娟儿 | juān ér | Bé Quyên. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
jiù lǐ juān zhèng pài wǒ bù zhèng pài aChỉ có Lý Quyên là ngay thẳng, còn em không ngay thẳng à?

HSK 7
0:03s
bú huì shuō huà nǐ jiù hǎo hǎo duò nǐ de yā zi bié chā zuǐKhông biết nói chuyện thì anh lo chặt vịt của anh đi. Đừng xen vào.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bú yào le bú yào le bú yào le gàn shá yaCái này không cần đâu. Không cần. Làm gì vậy?

HSK 5
0:03s
zhè shì jīn tiān yī dà zǎo zhuān mén gěi liú dà yé hái yǒu liú dà niáng mǎi deCái này là em phải đi mua cho hai bác Lưu từ sớm đấy.

HSK 6
0:03s
běn lái xiǎng zhe chū liù lǐng dǎo men shàng bān jiù lái bài nián deTôi còn nghĩ mùng Sáu lãnh đạo đi làm rồi mới đến chúc Tết.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
duō tuì yí gè yuè de zū jīn zuò wéi bǔ chánghoàn thêm một tháng tiền thuê coi như bồi thường.









