Cách dùng "我失恋了" (wǒ shī liàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我失恋了
Chị thất tình rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:57
wǒ我
méi没
hē喝
“Chị không uống.”
LINE 0201:59
PLAYING SCENEwǒ我
shī失
liàn恋
le了
“Chị thất tình rồi.”
LINE 0302:01
nà那
ge个
wáng王
bā八
dàn蛋
“Tên khốn đó,”
Show Information