Cách dùng "我失恋了" (wǒ shī liàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我失恋了
Chị thất tình rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
1:59
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没喝 | wǒ méi hē | Chị không uống. |
| 2▶ | 我失恋了 | wǒ shī liàn le | Chị thất tình rồi. |
| 3 | 那个王八蛋 | nà ge wáng bā dàn | Tên khốn đó, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 13 of 13)
HSK 4
0:03s
nǐ zhè zhuān mén pǎo yī tàng jiù wèi le hái wǒ qián aCháu chạy tới tận đây chỉ để trả tiền dì thôi à?

HSK 7
0:03s
zhī qián wǒ dōu dǎ tīng dào tā de zhù chù suǒ yǐ huán tǐng yǒu bǎ wò deTrước đó cháu có hỏi được chỗ ở của em ấy. Nên cũng khá nắm chắc.

HSK 4
0:03s
yào shì zhào jùn néng gēn zhe xiǎo yí yì qǐ huí jiā guò niánNếu Triệu Tuấn có thể cùng dì về nhà ăn Tết,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gǎn shuō tā shì shén xiān dǐng zuì gū dú de hái ziCháu dám nói em ấy là đứa trẻ cô đơn nhất Đỉnh Thần Tiên.

