Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我失恋了" (wǒ shī liàn le) trong hội thoại tiếng Trung

我失恋了

wǒ shī liàn le

Chị thất tình rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
1:59
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我没喝wǒ méi hēChị không uống.
2我失恋了wǒ shī liàn leChị thất tình rồi.
3那个王八蛋nà ge wáng bā dànTên khốn đó,

More Clips From Episode

Total 247 clips (Page 3 of 13)
你来深圳我更不放心了
HSK 3
0:03s
nǐ lái shēn zhèn wǒ gèng bù fàng xīn leem đến Thâm Quyến anh càng không yên tâm.

就李娟正派 我不正派啊
HSK 2
0:03s
jiù lǐ juān zhèng pài wǒ bù zhèng pài aChỉ có Lý Quyên là ngay thẳng, còn em không ngay thẳng à?

不会说话 你就好好剁你的鸭子 别插嘴
HSK 7
0:03s
bú huì shuō huà nǐ jiù hǎo hǎo duò nǐ de yā zi bié chā zuǐKhông biết nói chuyện thì anh lo chặt vịt của anh đi. Đừng xen vào.

也不能互相怄气
HSK 4
0:03s
yě bù néng hù xiāng òu qìCũng không được giận dỗi nhau.

有没有跟别的男的好啊
HSK 3
0:03s
yǒu méi yǒu gēn bié de nán de hǎo acó qua lại với người đàn ông khác không?

我爸非说有 我就不信
HSK 7
0:03s
wǒ bà fēi shuō yǒu wǒ jiù bù xìnBố anh cứ khẳng định là có, nhưng anh không tin.

我媳妇 还是我最了解
HSK 6
0:03s
wǒ xí fù hái shì wǒ zuì liǎo jiěVợ anh, anh hiểu rõ nhất.

倩倩明天跟我回老家了
HSK 2
0:03s
qiàn qiàn míng tiān gēn wǒ huí lǎo jiā leNgày mai Thiến Thiến sẽ theo anh về quê.

我媳妇多不容易啊
HSK 6
0:03s
wǒ xí fù duō bù róng yì aVợ anh vất vả biết bao.

这不要了 不要了 不要了 干啥呀
HSK 5
0:03s
zhè bú yào le bú yào le bú yào le gàn shá yaCái này không cần đâu. Không cần. Làm gì vậy?

这是今天一大早 专门给刘大爷 还有刘大娘买的
HSK 5
0:03s
zhè shì jīn tiān yī dà zǎo zhuān mén gěi liú dà yé hái yǒu liú dà niáng mǎi deCái này là em phải đi mua cho hai bác Lưu từ sớm đấy.

替我和婉之给二老拜年
HSK 6
0:03s
tì wǒ hé wǎn zhī gěi èr lǎo bài niánThay em và Uyển Chi chúc Tết hai bác.

来 小朋友 干吗呀 你们两个
HSK 5
0:03s
lái xiǎo péng yǒu gàn má ya nǐ men liǎng gèNào, em bé. Hai em làm gì vậy?

你们一定不能忘记我啊
HSK 3
0:03s
nǐ men yí dìng bù néng wàng jì wǒ aHai em nhất định không được quên chị nhé.

我们是一辈子的好朋友
HSK 6
0:03s
wǒ men shì yī bèi zi de hǎo péng yǒuChúng ta là bạn tốt cả đời.

新年好 新年好
HSK 3
0:03s
xīn nián hǎo xīn nián hǎoChúc mừng năm mới.

本来想着 初六领导们上班 就来拜年的
HSK 6
0:03s
běn lái xiǎng zhe chū liù lǐng dǎo men shàng bān jiù lái bài nián deTôi còn nghĩ mùng Sáu lãnh đạo đi làm rồi mới đến chúc Tết.

怎么还提前开工了 小方
HSK 7
0:03s
zěn me hái tí qián kāi gōng le xiǎo fāngSao lại đi làm sớm hơn dự kiến? Bé Phương.

多退一个月的租金 作为补偿
HSK 6
0:03s
duō tuì yí gè yuè de zū jīn zuò wéi bǔ chánghoàn thêm một tháng tiền thuê coi như bồi thường.

你要是没有异议的话
HSK 7
0:03s
nǐ yào shì méi yǒu yì yì de huàNếu cô không có ý kiến gì