Cách dùng "这不要了 不要了 不要了 干啥呀" (zhè bú yào le bú yào le bú yào le gàn shá ya) trong hội thoại tiếng Trung
这不要了 不要了 不要了 干啥呀
Cái này không cần đâu. Không cần. Làm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
14:25
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 柱子 | zhù zi | Anh Trụ. |
| 2▶ | 这不要了 不要了 不要了 干啥呀 | zhè bú yào le bú yào le bú yào le gàn shá ya | Cái này không cần đâu. Không cần. Làm gì vậy? |
| 3 | 这是今天一大早 专门给刘大爷 还有刘大娘买的 | zhè shì jīn tiān yī dà zǎo zhuān mén gěi liú dà yé hái yǒu liú dà niáng mǎi de | Cái này là em phải đi mua cho hai bác Lưu từ sớm đấy. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






