Cách dùng "才断送了学业 你不能把她也坑了呀" (cái duàn sòng le xué yè nǐ bù néng bǎ tā yě kēng le ya) trong hội thoại tiếng Trung
才断送了学业 你不能把她也坑了呀
nên mới nghỉ học giữa chừng, em không thể kéo theo cô ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
29:20
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她跟你不一样 你是因为自己把握不好 | tā gēn nǐ bù yí yàng nǐ shì yīn wèi zì jǐ bǎ wò bù hǎo | Cô ấy không giống em. Em là vì bản thân không dám chắc |
| 2▶ | 才断送了学业 你不能把她也坑了呀 | cái duàn sòng le xué yè nǐ bù néng bǎ tā yě kēng le ya | nên mới nghỉ học giữa chừng, em không thể kéo theo cô ấy. |
| 3 | 你说什么呢你 挑拨离间呀 走 别逼我骂你啊 | nǐ shuō shén me ne nǐ tiǎo bō lí jiàn ya zǒu bié bī wǒ mà nǐ a | Anh nói cái gì vậy? Chia rẽ chúng tôi à? Đi đi. Đừng ép tôi mắng anh. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






