Cách dùng "饺子刺身 我看挺有那意思的" (jiǎo zi cì shēn wǒ kàn tǐng yǒu nà yì si de) trong hội thoại tiếng Trung
饺子刺身 我看挺有那意思的
lên núi lần trước. Tôi thấy cũng khá thú vị đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
38:52
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不你连同调料 一起打包 还去那山上 | yào bù nǐ lián tóng diào liào yì qǐ dǎ bāo hái qù nà shān shàng | Hay là anh gói luôn cả gia vị sủi cảo sashimi mang theo |
| 2▶ | 饺子刺身 我看挺有那意思的 | jiǎo zi cì shēn wǒ kàn tǐng yǒu nà yì si de | lên núi lần trước. Tôi thấy cũng khá thú vị đấy. |
| 3 | 好啊 好 那你开车走大路 我知道一条小路 | hǎo a hǎo nà nǐ kāi chē zǒu dà lù wǒ zhī dào yī tiáo xiǎo lù | Được thôi. Được. Vậy anh lái xe đi đường lớn, tôi biết một con đường nhỏ. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






