Cách dùng "你绑人家干什么 她是我媳妇" (nǐ bǎng rén jiā gàn shén me tā shì wǒ xí fù) trong hội thoại tiếng Trung
你绑人家干什么 她是我媳妇
Anh trói chị ấy làm gì? Cô ấy là vợ anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
6:37
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说倩倩啊 | nǐ shuō qiàn qiàn a | Anh nói Thiến Thiến à? |
| 2▶ | 你绑人家干什么 她是我媳妇 | nǐ bǎng rén jiā gàn shén me tā shì wǒ xí fù | Anh trói chị ấy làm gì? Cô ấy là vợ anh. |
| 3 | 背着家里往外跑 连孩子都不管了 | bèi zhe jiā lǐ wǎng wài pǎo lián hái zi dōu bù guǎn le | Lén lút bỏ đi, con cái cũng chẳng thèm lo. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






