Cách dùng "她跟你不一样 你是因为自己把握不好" (tā gēn nǐ bù yí yàng nǐ shì yīn wèi zì jǐ bǎ wò bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
她跟你不一样 你是因为自己把握不好
Cô ấy không giống em. Em là vì bản thân không dám chắc
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
29:18
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我觉得就是你 把她带坏的 不是 你这样不行 | wǒ jué de jiù shì nǐ bǎ tā dài huài de bú shì nǐ zhè yàng bù xíng | Anh thấy chính em đã làm hư cô ấy. Không được, em như vậy không được. |
| 2▶ | 她跟你不一样 你是因为自己把握不好 | tā gēn nǐ bù yí yàng nǐ shì yīn wèi zì jǐ bǎ wò bù hǎo | Cô ấy không giống em. Em là vì bản thân không dám chắc |
| 3 | 才断送了学业 你不能把她也坑了呀 | cái duàn sòng le xué yè nǐ bù néng bǎ tā yě kēng le ya | nên mới nghỉ học giữa chừng, em không thể kéo theo cô ấy. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






