Cách dùng "在商言商 我也没办法" (zài shāng yán shāng wǒ yě méi bàn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
在商言商 我也没办法
zài shāng yán shāng wǒ yě méi bàn fǎ
Kinh doanh mà, tôi cũng không còn cách nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
22:46
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不是你货款催得急 我还能赚得更多 | yào bú shì nǐ huò kuǎn cuī dé jí wǒ hái néng zuàn de gèng duō | Không phải vì anh giục tiền hàng gấp, tôi còn kiếm được nhiều hơn. |
| 2▶ | 在商言商 我也没办法 | zài shāng yán shāng wǒ yě méi bàn fǎ | Kinh doanh mà, tôi cũng không còn cách nào. |
| 3 | 毕竟相互之间 还没有信任嘛 | bì jìng xiāng hù zhī jiān hái méi yǒu xìn rèn ma | Dù sao chúng ta vẫn chưa có đủ sự tin tưởng. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s
zuó tiān hái gēn wǒ shān méng hǎi shì jīn tiān tā lǎo pó lái le tā jiùhôm qua còn thề non hẹn biển với chị, hôm nay vợ hắn đến, hắn liền...

HSK 5
0:03s
nǐ hé yǒu fù zhī fū tán liàn ài wǒ nǎ lǐ xiǎo de yaChị yêu người đã có vợ hả? Sao chị biết được chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo duō dōng xī dōu shì wǒ zì jǐ huā qián mǎi de yě bù ràng wǒ ná zǒuNhiều món đồ là chị tự bỏ tiền mua mà hắn cũng không cho chị mang đi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
bù jiù shì jiě mèi bāng máng ma zhè zěn me hǎo yì si a wǒ bú yàoChị em giúp nhau thôi mà, như này thì ngại lắm. Chị không lấy đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
guò nián yào zài jiā chī fàn yī huì er wǒ men qù mǎi diǎn càiTết phải ăn cơm ở nhà. Lát nữa chúng ta đi mua ít đồ ăn,

HSK 6
0:03s
zhè shì gōng zhòng chǎng hé nǐ yào kū huí jiā kū qùđây là nơi công cộng. Chị muốn khóc thì về nhà mà khóc.

HSK 4
0:03s






