Cách dùng "被你吓死了" (bèi nǐ xià sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
被你吓死了
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:30
chī吃
fàn饭
LINE 0211:35
PLAYING SCENEbèi被
nǐ你
xià吓
sǐ死
le了
LINE 0311:42
ná拿
gè个
dōng东
xī西
lái来
diàn垫
tāng汤
la啦
Show Information