Cách dùng "回头我就被人做局仙人跳了" (huí tóu wǒ jiù bèi rén zuò jú xiān rén tiào le) trong hội thoại tiếng Trung

huítóujiùbèirénzuòxiānréntiàole

Quay đầu lại tôi đã bị người ta bẫy "tiên nhân khiêu".

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:23
qián
tou
xiān
xǐng
yào
zhù

Trước đó còn nhắc tôi phải cẩn thận.

LINE 0226:25
PLAYING SCENE
huí
tóu
jiù
bèi
rén
zuò
xiān
rén
tiào
le

Quay đầu lại tôi đã bị người ta bẫy "tiên nhân khiêu".

LINE 0326:28
shì
gǎo
de
shì
shuí
gǎo
de

Không phải cô làm thì là ai làm?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp26:25
TMDB ID259554