Cách dùng "这帮孙子真拿我当软柿子" (zhè bāng sūn zi zhēn ná wǒ dāng ruǎn shì zi) trong hội thoại tiếng Trung
这帮孙子真拿我当软柿子
Lũ khốn này thật coi tôi là quả mềm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:45
wán完
shì事
hái还
biàn变
chéng成
wǒ我
guǎn管
lǐ理
bù不
dàng当
“xong lại thành tôi quản lý không tốt.”
LINE 0215:48
PLAYING SCENEzhè这
bāng帮
sūn孙
zi子
zhēn真
ná拿
wǒ我
dāng当
ruǎn软
shì柿
zi子
“Lũ khốn này thật coi tôi là quả mềm.”
LINE 0315:51
xíng行
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 1 of 2)
HSK 7
0:03s
lǎo dà chū dà shì le zuó tiān wǎn shàng xǔ zǒng de shìBoss ơi, có chuyện lớn rồi Chuyện của Hứa tổng tối qua

HSK 7
0:03s
bèi gōng sī dìng xìng chéng le xìng sāo rǎo hái biǎo tài líng róng rěnĐã bị công ty định tính là quấy rối tình dục Và tuyên bố không khoan nhượng

HSK 5
0:03s
tīng zhe hǎo tīng qí shí ne jiù shì gè cù xiāo yuán de tóu erNghe thì hay ho Thực ra chỉ là đầu đàn nhân viên khuyến mãi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn nǐ yào bù yào zài jiā diǎn shén me bié tí le zhēn dǎo méiCậu xem có muốn gọi thêm gì không? Đừng nhắc nữa Đúng là xui xẻo

HSK 6
0:03s
shì gè jīn pái xiāo shòu rén chēng gǔ sī tè yī zhī huāLà một sales vàng Người ta gọi là đóa hoa của Gust

HSK 4
0:03s
yǒu gè shì a kě néng yào má fán nǐ yī xiàCó một việc này Có lẽ phải làm phiền cậu một chút

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ liǎ bié shuǎ lài a gàn le gàn le dōu yì qǐ gàn leHai người đừng có ăn vụng nhé Cạn đi cạn đi Cùng nhau cạn ly nào

HSK 5
0:03s
lǎo xǔ shì bú shì yǒu diǎn guò yú chūn fēng dé yì le yaLão Hứa Có hơi quá đắc ý rồi không?

HSK 3
0:03s
tā yào xiàng nǐ zhè me sǐ nǎo jīn tā néng yǒu jīn tiānNếu bà ấy cứng nhắc như cậu, thì làm gì có ngày hôm nay.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ shǎo guǎn xián shì shì tā zì jǐ sòng shàng mén deCậu đừng nhiều chuyện. Là cô ta tự tìm đến đấy.

HSK 7
0:03s
nǐ gāng cái kě gòu měng de pō wán le wǒ cái fǎn yìng guò láiLúc nãy cậu đủ mạnh tay đấy. Hất xong tôi mới kịp nhận ra.