Cách dùng "我生剥了自己的命门" (wǒ shēng bō le zì jǐ de mìng mén) trong hội thoại tiếng Trung
我生剥了自己的命门
ta đã lột bỏ tử huyệt của mình
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:27
sān三
bǎi百
nián年
qián前
“Ba trăm năm trước,”
LINE 0223:29
PLAYING SCENEwǒ我
shēng生
bō剥
le了
zì自
jǐ己
de的
mìng命
mén门
“ta đã lột bỏ tử huyệt của mình”
LINE 0323:32
róng融
jìn进
le了
wàn万
líng灵
dēng灯
lǐ里
“đưa vào đèn Vạn Linh.”
Show Information