Cách dùng "那你要去哪儿啊?" (nà nǐ yào qù nǎ ér a ?) trong hội thoại tiếng Trung
那你要去哪儿啊?
nà nǐ yào qù nǎ ér a ?
Vậy cô định đi đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
23:37
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我很美 我很美 我很美 | wǒ hěn měi wǒ hěn měi wǒ hěn měi | Ta rất đẹp. Ta rất đẹp. Ta rất đẹp. |
| 2▶ | 那你要去哪儿啊? | nà nǐ yào qù nǎ ér a ? | Vậy cô định đi đâu? |
| 3 | 我累了 | wǒ lèi le | Ta mệt rồi. |
More Clips From Episode
Total 100 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
néng bù néng qiú nǐ … wǒ bú huì ràng nǐ cóng zhè ér tiào xià qù deta muốn xin… Ta sẽ không để cô nhảy từ đây xuống.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dǒng cái rén yǒu méi yǒu gào sù nǐ wǒ jiě jiě shì zěn me sǐ de ?Đổng tài nhân có nói với ngài tỷ tỷ ta chết như thế nào không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yǎng zú le jīng shén míng rì shèng shàng hái yào jiàn nǐ neNghỉ ngơi lấy lại tinh thần, ngày mai Thánh thượng còn đến gặp người.

HSK 7
0:03s
kě wǒ yě bù zhī dào zì jǐ gāi xǔ shén me yuànNhưng ta cũng không biết bản thân nên ước gì.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn tiān liàn dé bù cuò shī fù jiǎng shǎng nǐ yí gè jī tuǐhôm nay tập rất tốt. Sư phụ thưởng cho con một cái đùi gà.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s