Cách dùng "死不过是一瞬间" (sǐ bù guò shì yī shùn jiān) trong hội thoại tiếng Trung

guòshìshùnjiān

Chết thì nhanh thôi,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
19:02
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1为何要用如此复杂的方式?wèi hé yào yòng rú cǐ fù zá de fāng shì ?sao phải dùng cách thức phức tạp như vậy không?
2死不过是一瞬间sǐ bù guò shì yī shùn jiānChết thì nhanh thôi,
3不过知道自己要在某个时间死去bù guò zhī dào zì jǐ yào zài mǒu gè shí jiān sǐ qùnhưng biết rõ mình sẽ phải chết vào một thời điểm nào đó,

More Clips From Episode

Total 100 clips (Page 3 of 5)
能不能求你… 我不会让你从这儿跳下去的
HSK 6
0:03s
néng bù néng qiú nǐ … wǒ bú huì ràng nǐ cóng zhè ér tiào xià qù deta muốn xin… Ta sẽ không để cô nhảy từ đây xuống.

我反正都是难逃一死
HSK 5
0:03s
wǒ fǎn zhèng dōu shì nán táo yī sǐDù sao ta cũng khó thoát tội chết.

之前的一切努力就都白费了
HSK 4
0:03s
zhī qián de yī qiè nǔ lì jiù dōu bái fèi lemọi nỗ lực trước đó đều sẽ đổ sông đổ bể.

董才人有没有告诉你 我姐姐是怎么死的?
HSK 4
0:03s
dǒng cái rén yǒu méi yǒu gào sù nǐ wǒ jiě jiě shì zěn me sǐ de ?Đổng tài nhân có nói với ngài tỷ tỷ ta chết như thế nào không?

连你也来逼我去死 是吗?
HSK 6
0:03s
lián nǐ yě lái bī wǒ qù sǐ shì ma ?Đến cả người cũng ép ta chết, phải không?

那你要去哪儿啊?
HSK 2
0:03s
nà nǐ yào qù nǎ ér a ?Vậy cô định đi đâu?

早点回宫歇着 好不好?
HSK 6
0:03s
zǎo diǎn huí gōng xiē zhe hǎo bù hǎo ?Về cung nghỉ sớm đi, được không?

养足了精神 明日圣上还要见你呢
HSK 6
0:03s
yǎng zú le jīng shén míng rì shèng shàng hái yào jiàn nǐ neNghỉ ngơi lấy lại tinh thần, ngày mai Thánh thượng còn đến gặp người.

可我也不知道自己该许什么愿
HSK 7
0:03s
kě wǒ yě bù zhī dào zì jǐ gāi xǔ shén me yuànNhưng ta cũng không biết bản thân nên ước gì.

那一定是个顶顶糟糕的世界
HSK 5
0:03s
nà yí dìng shì gè dǐng dǐng zāo gāo de shì jièthì thế gian ắt tệ hại vô cùng.

偏偏只给你一点点
HSK 7
0:03s
piān piān zhǐ gěi nǐ yì diǎn diǎnNhưng con chỉ cho một chút thôi.

你有本事来跟我抢啊
HSK 7
0:03s
nǐ yǒu běn shì lái gēn wǒ qiǎng aCó bản lĩnh thì lên đây giành với con này.

他们都不敢在我面前提你
HSK 4
0:03s
tā men dōu bù gǎn zài wǒ miàn qián tí nǐHọ đều không dám nhắc đến người trước mặt con.

剩我一个人在世上
HSK 4
0:03s
shèng wǒ yí gè rén zài shì shàngchỉ còn lại một mình con trên đời,

对 稳住 稳住啊
HSK 2
0:03s
duì wěn zhù wěn zhù aĐúng rồi. Giữ vững vào, vững vào nhé.

是你干的?我…
HSK 3
0:03s
shì nǐ gàn de ? wǒ …Con làm đấy hả? Ta…

你要是喜欢的话 我教你 好啊
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì xǐ huān de huà wǒ jiào nǐ hǎo anếu cô thích thì ta dạy cô làm. Được.

今天练得不错 师父奖赏你一个鸡腿
HSK 7
0:03s
jīn tiān liàn dé bù cuò shī fù jiǎng shǎng nǐ yí gè jī tuǐhôm nay tập rất tốt. Sư phụ thưởng cho con một cái đùi gà.

长大了 想干什么呀?
HSK 5
0:03s
zhǎng dà le xiǎng gàn shén me ya ?Lớn lên con muốn làm gì nào?

来 喝一个
HSK 1
0:03s
lái hē yí gèNào. Uống một ly.