Cách dùng "当然是娶妻了" (dāng rán shì qǔ qī le) trong hội thoại tiếng Trung
当然是娶妻了
Đương nhiên là cưới vợ rồi ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
26:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是娶妻呀还是纳妾呀 | nǐ shì qǔ qī ya hái shì nà qiè ya | là cưới vợ hay nạp thiếp vậy? |
| 2▶ | 当然是娶妻了 | dāng rán shì qǔ qī le | Đương nhiên là cưới vợ rồi ạ. |
| 3 | 既然是正经婚嫁 | jì rán shì zhèng jīng hūn jià | Nếu đã là cưới hỏi đàng hoàng, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ kàn shān zhǎng shēn tǐ yě bìng wú dà àiTa thấy sức khỏe của sơn trưởng cũng không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu bié de shāng yuán xū yào jiù zhìTa còn có những thương binh khác cần cứu chữa,

HSK 5
0:03s
huǒ tóu yíng zhǔ le qū hán de jiāng tāngđội bếp quân doanh đã nấu canh gừng để giải cảm lạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì jiān gēn běn jiù méi yǒu yán zhèng zhè ge rénnhưng trên đời này không hề có người nào tên là Ngôn Chính.












