Cách dùng "当然是娶妻了" (dāng rán shì qǔ qī le) trong hội thoại tiếng Trung
当然是娶妻了
Đương nhiên là cưới vợ rồi ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
26:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是娶妻呀还是纳妾呀 | nǐ shì qǔ qī ya hái shì nà qiè ya | là cưới vợ hay nạp thiếp vậy? |
| 2▶ | 当然是娶妻了 | dāng rán shì qǔ qī le | Đương nhiên là cưới vợ rồi ạ. |
| 3 | 既然是正经婚嫁 | jì rán shì zhèng jīng hūn jià | Nếu đã là cưới hỏi đàng hoàng, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 8 of 11)
HSK 7
0:03s
tā běn jiù bù xū yào lì jūn gōng lái pǐ pèi wǒcô ấy vốn chẳng cần lập quân công để xứng với con.

HSK 3
0:03s
nǐ yào gěi tā wǔ ān hóu huàn tā fū xùCon có lấy tước vị Vũ An hầu ra để đổi lấy phu quân của nó

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ xiǎng dāng yí gè pǔ tōng de lǎo bǎi xìng nechỉ muốn làm một bách tính bình thường thì sao?

HSK 7
0:03s
wǒ yě jué bú huì ràng tā zài shuāi gēn toucon cũng tuyệt đối sẽ không để cô ấy phải chịu thiệt thòi thêm nữa.














