Cách dùng "当时啊 敌众我寡" (dāng shí a dí zhòng wǒ guǎ) trong hội thoại tiếng Trung

dāngshía zhòngguǎ

Lúc đó địch đông ta ít,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
22:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那妇人如何杀了石虎nà fù rén rú hé shā le shí hǔNữ nhân đó làm thế nào mà giết được Thạch Hổ?
2当时啊 敌众我寡dāng shí a dí zhòng wǒ guǎLúc đó địch đông ta ít,
3侯夫人一把抢过他的战锤hóu fū rén yī bǎ qiǎng guò tā de zhàn chuíhầu phu nhân nhanh tay cướp lấy chiến chùy của hắn,

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 11 of 11)
还能吃到你做的猪大肠面
HSK 5
0:03s
hái néng chī dào nǐ zuò de zhū dà cháng miàn[còn được ăn mì lòng lợn nàng nấu.]

快看 谁来了
HSK 2
0:03s
kuài kàn shuí lái leMau xem, ai tới kìa.

听着虫鸣 一道习书
HSK 4
0:03s
tīng zhe chóng míng yī dào xí shūnghe tiếng côn trùng kêu, cùng nhau luyện chữ.

不怕又把自己的手抓出血来啊
HSK 5
0:03s
bù pà yòu bǎ zì jǐ de shǒu zhuā chū xiě lái akhông sợ lại làm tay mình rách chảy máu sao?

那是因为你动不动就乱亲我
HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ dòng bù dòng jiù luàn qīn wǒĐó là vì chàng cứ động một chút là hôn ta lung tung.