Cách dùng "夫人 谁的夫人" (fū rén shéi de fū rén) trong hội thoại tiếng Trung

rén shéiderén

Phu nhân? Phu nhân của ai?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
22:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1石虎是他夫人杀的shí hǔ shì tā fū rén shā deThạch Hổ là do phu nhân ngài ấy giết.
2夫人 谁的夫人fū rén shéi de fū rénPhu nhân? Phu nhân của ai?
3他的夫人tā de fū rénPhu nhân của nó á?

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 11 of 11)
还能吃到你做的猪大肠面
HSK 5
0:03s
hái néng chī dào nǐ zuò de zhū dà cháng miàn[còn được ăn mì lòng lợn nàng nấu.]

快看 谁来了
HSK 2
0:03s
kuài kàn shuí lái leMau xem, ai tới kìa.

听着虫鸣 一道习书
HSK 4
0:03s
tīng zhe chóng míng yī dào xí shūnghe tiếng côn trùng kêu, cùng nhau luyện chữ.

不怕又把自己的手抓出血来啊
HSK 5
0:03s
bù pà yòu bǎ zì jǐ de shǒu zhuā chū xiě lái akhông sợ lại làm tay mình rách chảy máu sao?

那是因为你动不动就乱亲我
HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ dòng bù dòng jiù luàn qīn wǒĐó là vì chàng cứ động một chút là hôn ta lung tung.