Cách dùng "夫人 谁的夫人" (fū rén shéi de fū rén) trong hội thoại tiếng Trung
夫人 谁的夫人
Phu nhân? Phu nhân của ai?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
22:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 石虎是他夫人杀的 | shí hǔ shì tā fū rén shā de | Thạch Hổ là do phu nhân ngài ấy giết. |
| 2▶ | 夫人 谁的夫人 | fū rén shéi de fū rén | Phu nhân? Phu nhân của ai? |
| 3 | 他的夫人 | tā de fū rén | Phu nhân của nó á? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ kàn shān zhǎng shēn tǐ yě bìng wú dà àiTa thấy sức khỏe của sơn trưởng cũng không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu bié de shāng yuán xū yào jiù zhìTa còn có những thương binh khác cần cứu chữa,

HSK 5
0:03s
huǒ tóu yíng zhǔ le qū hán de jiāng tāngđội bếp quân doanh đã nấu canh gừng để giải cảm lạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì jiān gēn běn jiù méi yǒu yán zhèng zhè ge rénnhưng trên đời này không hề có người nào tên là Ngôn Chính.












