Cách dùng "就把她算作是我的" (jiù bǎ tā suàn zuò shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
就把她算作是我的
chỉ tính nó là
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以老夫啊 | suǒ yǐ lǎo fū a | Vì thế lão phu |
| 2▶ | 就把她算作是我的 | jiù bǎ tā suàn zuò shì wǒ de | chỉ tính nó là |
| 3 | 半个弟子 | bàn gè dì zǐ | nửa đệ tử của mình. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 2 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wén rén a shàng zhàn chǎng què shí bù dǐng yòngVăn nhân ra chiến trường đúng là chẳng được tích sự gì.

HSK 3
0:03s
qù yān zhōu jūn yíng bǎ lú jūn yī qǐng guò láitới quân doanh Yên Châu mời Lư quân y qua đây.

HSK 6
0:03s
lǎo fū tè lái wèi nǐ niàn jīng sòng zhōng alão phu đến tụng kinh tiễn ngươi đoạn đường cuối.















