Cách dùng "就把她算作是我的" (jiù bǎ tā suàn zuò shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
就把她算作是我的
chỉ tính nó là
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
12:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以老夫啊 | suǒ yǐ lǎo fū a | Vì thế lão phu |
| 2▶ | 就把她算作是我的 | jiù bǎ tā suàn zuò shì wǒ de | chỉ tính nó là |
| 3 | 半个弟子 | bàn gè dì zǐ | nửa đệ tử của mình. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ kàn shān zhǎng shēn tǐ yě bìng wú dà àiTa thấy sức khỏe của sơn trưởng cũng không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu bié de shāng yuán xū yào jiù zhìTa còn có những thương binh khác cần cứu chữa,

HSK 5
0:03s
huǒ tóu yíng zhǔ le qū hán de jiāng tāngđội bếp quân doanh đã nấu canh gừng để giải cảm lạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì jiān gēn běn jiù méi yǒu yán zhèng zhè ge rénnhưng trên đời này không hề có người nào tên là Ngôn Chính.












