Cách dùng "你假入赘于我" (nǐ jiǎ rù zhuì yú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你假入赘于我
chàng giả vờ ở rể nhà ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
18:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你我有约在先 | nǐ wǒ yǒu yuē zài xiān | Chàng và ta đã giao hẹn từ trước, |
| 2▶ | 你假入赘于我 | nǐ jiǎ rù zhuì yú wǒ | chàng giả vờ ở rể nhà ta, |
| 3 | 可世间根本就没有言正这个人 | kě shì jiān gēn běn jiù méi yǒu yán zhèng zhè ge rén | nhưng trên đời này không hề có người nào tên là Ngôn Chính. |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ kàn shān zhǎng shēn tǐ yě bìng wú dà àiTa thấy sức khỏe của sơn trưởng cũng không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu bié de shāng yuán xū yào jiù zhìTa còn có những thương binh khác cần cứu chữa,

HSK 5
0:03s
huǒ tóu yíng zhǔ le qū hán de jiāng tāngđội bếp quân doanh đã nấu canh gừng để giải cảm lạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì jiān gēn běn jiù méi yǒu yán zhèng zhè ge rénnhưng trên đời này không hề có người nào tên là Ngôn Chính.












