Cách dùng "你就是那赘婿" (nǐ jiù shì nà zhuì xù) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìzhuì婿

Con chính là tên phu quân ở rể đó sao?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
29:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1您的女徒nín de nǚ túNữ đồ đệ của người?
2你就是那赘婿nǐ jiù shì nà zhuì xùCon chính là tên phu quân ở rể đó sao?
3您被抓去修水坝了nín bèi zhuā qù xiū shuǐ bà leNgười bị bắt đi tu sửa đập nước rồi sao?

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 11 of 11)
还能吃到你做的猪大肠面
HSK 5
0:03s
hái néng chī dào nǐ zuò de zhū dà cháng miàn[còn được ăn mì lòng lợn nàng nấu.]

快看 谁来了
HSK 2
0:03s
kuài kàn shuí lái leMau xem, ai tới kìa.

听着虫鸣 一道习书
HSK 4
0:03s
tīng zhe chóng míng yī dào xí shūnghe tiếng côn trùng kêu, cùng nhau luyện chữ.

不怕又把自己的手抓出血来啊
HSK 5
0:03s
bù pà yòu bǎ zì jǐ de shǒu zhuā chū xiě lái akhông sợ lại làm tay mình rách chảy máu sao?

那是因为你动不动就乱亲我
HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ dòng bù dòng jiù luàn qīn wǒĐó là vì chàng cứ động một chút là hôn ta lung tung.