Cách dùng "你就是那赘婿" (nǐ jiù shì nà zhuì xù) trong hội thoại tiếng Trung
你就是那赘婿
Con chính là tên phu quân ở rể đó sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
29:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您的女徒 | nín de nǚ tú | Nữ đồ đệ của người? |
| 2▶ | 你就是那赘婿 | nǐ jiù shì nà zhuì xù | Con chính là tên phu quân ở rể đó sao? |
| 3 | 您被抓去修水坝了 | nín bèi zhuā qù xiū shuǐ bà le | Người bị bắt đi tu sửa đập nước rồi sao? |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ kàn shān zhǎng shēn tǐ yě bìng wú dà àiTa thấy sức khỏe của sơn trưởng cũng không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu bié de shāng yuán xū yào jiù zhìTa còn có những thương binh khác cần cứu chữa,

HSK 5
0:03s
huǒ tóu yíng zhǔ le qū hán de jiāng tāngđội bếp quân doanh đã nấu canh gừng để giải cảm lạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì jiān gēn běn jiù méi yǒu yán zhèng zhè ge rénnhưng trên đời này không hề có người nào tên là Ngôn Chính.












