Cách dùng "你可一定要善待人家" (nǐ kě yí dìng yào shàn dài rén jiā) trong hội thoại tiếng Trung
你可一定要善待人家
con phải đối xử tốt với người ta đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
23:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九衡 | jiǔ héng | Cửu Hành, |
| 2▶ | 你可一定要善待人家 | nǐ kě yí dìng yào shàn dài rén jiā | con phải đối xử tốt với người ta đấy. |
| 3 | 石虎已死 | shí hǔ yǐ sǐ | Thạch Hổ đã chết, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
xiān huáng tū rán xuān bù tuì wèi[tiên hoàng đột nhiên tuyên bố thoái vị,] [Cần chính thân hiền]

HSK 6
0:03s
jiāng huáng wèi shàn ràng gěi liǎo dàng cháo huáng dì[Cần chính thân hiền] [nhường ngôi lại cho hoàng đế đương triều,]

HSK 6
0:03s
yī rì dōng gōng tū rán dà huǒ[Một ngày nọ, Đông Cung đột nhiên cháy lớn,] [Đức tuệ hiền gia]

HSK 6
0:03s
tài zi fēi xié huáng sūn zàng shēn yú huǒ hǎi[Đức tuệ hiền gia] [thái tử phi và hoàng tôn chôn thân trong biển lửa.]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shǒu zhōng yǒu yī méi dōng gōng dà yìn[Trong tay hắn có một khối ấn tín của Đông Cung.]

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s








