Cách dùng "你快醒一醒啊" (nǐ kuài xǐng yī xǐng a) trong hội thoại tiếng Trung

kuàixǐngxǐnga

Ngươi mau tỉnh lại đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
5:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1军师他负伤了jūn shī tā fù shāng lequân sư bị thương rồi.
2你快醒一醒啊nǐ kuài xǐng yī xǐng aNgươi mau tỉnh lại đi.
3你说你十来岁就跟我们在一块nǐ shuō nǐ shí lái suì jiù gēn wǒ men zài yī kuàiNgươi nói xem, ngươi đã đi theo bọn ta từ năm mười mấy tuổi,

More Clips From Episode

Total 205 clips (Page 11 of 11)
还能吃到你做的猪大肠面
HSK 5
0:03s
hái néng chī dào nǐ zuò de zhū dà cháng miàn[còn được ăn mì lòng lợn nàng nấu.]

快看 谁来了
HSK 2
0:03s
kuài kàn shuí lái leMau xem, ai tới kìa.

听着虫鸣 一道习书
HSK 4
0:03s
tīng zhe chóng míng yī dào xí shūnghe tiếng côn trùng kêu, cùng nhau luyện chữ.

不怕又把自己的手抓出血来啊
HSK 5
0:03s
bù pà yòu bǎ zì jǐ de shǒu zhuā chū xiě lái akhông sợ lại làm tay mình rách chảy máu sao?

那是因为你动不动就乱亲我
HSK 7
0:03s
nà shì yīn wèi nǐ dòng bù dòng jiù luàn qīn wǒĐó là vì chàng cứ động một chút là hôn ta lung tung.