Cách dùng "你快醒一醒啊" (nǐ kuài xǐng yī xǐng a) trong hội thoại tiếng Trung
你快醒一醒啊
Ngươi mau tỉnh lại đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
5:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 军师他负伤了 | jūn shī tā fù shāng le | quân sư bị thương rồi. |
| 2▶ | 你快醒一醒啊 | nǐ kuài xǐng yī xǐng a | Ngươi mau tỉnh lại đi. |
| 3 | 你说你十来岁就跟我们在一块 | nǐ shuō nǐ shí lái suì jiù gēn wǒ men zài yī kuài | Ngươi nói xem, ngươi đã đi theo bọn ta từ năm mười mấy tuổi, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ kàn shān zhǎng shēn tǐ yě bìng wú dà àiTa thấy sức khỏe của sơn trưởng cũng không có gì đáng ngại.

HSK 7
0:03s
wǒ hái yǒu bié de shāng yuán xū yào jiù zhìTa còn có những thương binh khác cần cứu chữa,

HSK 5
0:03s
huǒ tóu yíng zhǔ le qū hán de jiāng tāngđội bếp quân doanh đã nấu canh gừng để giải cảm lạnh.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì jiān gēn běn jiù méi yǒu yán zhèng zhè ge rénnhưng trên đời này không hề có người nào tên là Ngôn Chính.












