Cách dùng "你快醒一醒啊" (nǐ kuài xǐng yī xǐng a) trong hội thoại tiếng Trung
你快醒一醒啊
Ngươi mau tỉnh lại đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
5:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 军师他负伤了 | jūn shī tā fù shāng le | quân sư bị thương rồi. |
| 2▶ | 你快醒一醒啊 | nǐ kuài xǐng yī xǐng a | Ngươi mau tỉnh lại đi. |
| 3 | 你说你十来岁就跟我们在一块 | nǐ shuō nǐ shí lái suì jiù gēn wǒ men zài yī kuài | Ngươi nói xem, ngươi đã đi theo bọn ta từ năm mười mấy tuổi, |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 6 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s















