Cách dùng "您被抓去修水坝了" (nín bèi zhuā qù xiū shuǐ bà le) trong hội thoại tiếng Trung
您被抓去修水坝了
Người bị bắt đi tu sửa đập nước rồi sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
29:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就是那赘婿 | nǐ jiù shì nà zhuì xù | Con chính là tên phu quân ở rể đó sao? |
| 2▶ | 您被抓去修水坝了 | nín bèi zhuā qù xiū shuǐ bà le | Người bị bắt đi tu sửa đập nước rồi sao? |
| 3 | 你 | nǐ | Con... |
More Clips From Episode
Total 205 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
xiān huáng tū rán xuān bù tuì wèi[tiên hoàng đột nhiên tuyên bố thoái vị,] [Cần chính thân hiền]

HSK 6
0:03s
jiāng huáng wèi shàn ràng gěi liǎo dàng cháo huáng dì[Cần chính thân hiền] [nhường ngôi lại cho hoàng đế đương triều,]

HSK 6
0:03s
yī rì dōng gōng tū rán dà huǒ[Một ngày nọ, Đông Cung đột nhiên cháy lớn,] [Đức tuệ hiền gia]

HSK 6
0:03s
tài zi fēi xié huáng sūn zàng shēn yú huǒ hǎi[Đức tuệ hiền gia] [thái tử phi và hoàng tôn chôn thân trong biển lửa.]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shǒu zhōng yǒu yī méi dōng gōng dà yìn[Trong tay hắn có một khối ấn tín của Đông Cung.]

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s








